Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản

Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản
Ngày cập nhật 07/11/2020, Xem 90 lượt

Loại phương tiện: ô tô tải (có khung mui)

  • Nhãn hiệu: DONG VANG
  • Tình trạng: Mới
  • Đời xe: 2019
  • Giá: 430,000,000 đ

Thông số cơ bản

Tải trọng hàng hóa tham gia giao thông:1990 Kg

Khối lượng toàn bộ tham gia giao thông:4995 Kg

Kích thước bao ngoài (DxRxC) mm:5.930x1.980x2.200

Kích thước thùng hàng (DxRxC) mm:4230 x 1870 x 1900

Chiều dài cơ sở:3.500 mm

Cỡ lốp: 7.00 - 16

Thông số khác

Khối lượng bản thân (Tự trọng):2810 Kg

Khối lượng hàng hóa kéo theo:0 Kg

Động cơ:NISSAN ZD30D14-4N

Dung tích xilanh (cm3):3000

Công suất:103/3.600

Tiêu chuẩn khí thải:Khí thải euro4

Xe Tải Nissan 1.9 Tấn - 3.5 Tấn Thùng Bạt Kín Dài 4.2 Mét Giá Rẻ Động Cơ Nhật Bản

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT XE TẢI VINAMOTOR 1.9 TẤN
Số loại    MUI BẠT - CABSTAR NS200/MB
Trọng lượng bản thân    2810 Kg
- Cầu trước    1520 Kg
- Cầu sau    1290 Kg
Tải trọng cho phép chở    1990 Kg
Số người cho phép chở    3 người
Trọng lượng toàn bộ    4995 Kg
Kích thước xe   (D x R x C)    6120 x 2010 x 2965 mm
Kích thước lòng thùng hàng    4230 x 1870 x 700/1900 mm

Khoảng cách trục    3350 mm
Vết bánh xe trước / sau    1569/1530 mm
Số trục    2
Công thức bánh xe    4 x 2
Loại nhiên liệu    Diesel
ĐỘNG CƠ     
Nhãn hiệu động cơ    ZD30D14-4N
Loại động cơ    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích    2953  cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay    103 kW/ 3600 v/ph
LỐP XE     
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV    02/04/---/---/---
Lốp trước / sau    7.00 - 16 /7.00 - 16
HỆ THỐNG PHANH     
Phanh trước /Dẫn động    Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau /Dẫn động    Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực thủy lực
Phanh tay /Dẫn động    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
HỆ THỐNG LÁI     
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

https://www.youtube.com/watch?v=ULqUiMJZj_A

Ý kiến bình luận (0 bình luận)

Để lại câu hỏi hoặc bình luận Đăng nhập

975 triệu

02/12/2020

Hồ Chí Minh

820 triệu

09/11/2020

Đồng Nai

XE TẢI DONGFENG 8 TẤN THÙNG DÀI 9M5 NHẬP KHẨU 2020

ô tô tải (có khung mui)

Mới

2020

940 triệu

20/11/2020

Bình Dương

430 triệu

08/10/2020

Bình Dương

435 triệu

08/10/2020

Bình Dương